dwarf sumac
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Cây thù du lùn: Một loại cây bụi không độc, phổ biến ở miền đông Bắc Mỹ. Cây có lá kép màu xanh lục, hoa mọc thành chùy màu xanh lục và quả mọng màu đỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The dwarf sumac adds beautiful red color to the autumn landscape. (Cây thù du lùn tô điểm thêm màu đỏ rực rỡ cho cảnh sắc mùa thu.)
- Birds often feed on the berries of the dwarf sumac. (Chim thường ăn quả mọng của cây thù du lùn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh thực vật học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các tài liệu khoa học, sách hướng dẫn về thực vật hoặc khi mô tả hệ sinh thái.
- Dwarf sumac is known scientifically as Rhus copallina. (Cây thù du lùn có tên khoa học là Rhus copallina.)
Biến thể và từ gần giống
- Sumac / Smooth sumac (n): Cây thù du (một loài cùng chi, thường cao lớn hơn).
- Winged sumac (n): Một tên gọi khác cho cùng một loài cây "dwarf sumac", do cuống lá có cánh đặc trưng.
Từ đồng nghĩa
- Shining sumac: Thù du bóng (tên gọi khác dựa vào đặc điểm lá).
- Flameleaf sumac: Thù du lá lửa (tên gọi dựa vào màu sắc mùa thu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến danh từ chỉ tên loài cây này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dwarf sumac".
Noun
- (thực vật học) Cây thù du lùn phổ biến ở miền đông Bắc Mỹ với lá phức hợp có màu xanh lá cây, hoa hình chùy, quả màu đỏ